Biểu đồ giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Bảng giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Cập nhật lúc: 2022-01-22 12:00:07
# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Giá mua Giá bán
1 Hà Nội SJC sjc
60600000
0
61320000
0
2 Hồ Chí Minh SJC sjc
60600000
0
61300000
0
3 Đà Nẵng SJC sjc
60600000
0
61320000
0
4 Huế SJC sjc
60570000
0
61330000
0
5 Nha Trang SJC sjc
60600000
0
61320000
0
6 Biên Hòa SJC sjc
60600000
0
61300000
0
7 Bạc Liêu SJC sjc
60600000
0
61320000
0
8 Bình Phước SJC sjc
60580000
0
61320000
0
9 Cà Mau SJC sjc
60600000
0
61320000
0
10 Hạ Long SJC sjc
60580000
0
61320000
0
11 Long Xuyên SJC sjc
60620000
0
61350000
0
12 Miền Tây SJC sjc
60600000
0
61300000
0
13 Phan Rang SJC sjc
60580000
0
61320000
0
14 Quảng Nam SJC sjc
60580000
0
61320000
0
15 Quãng Ngãi SJC sjc
60600000
0
61300000
0
16 Quy Nhơn SJC sjc
60580000
0
61320000
0
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ sjc
52000000
0
52800000
0
18 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ sjc
52000000
0
52700000
0
19 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7 sjc
20003000
0
22003000
0
20 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3 sjc
28702000
0
30702000
0
21 Hồ Chí Minh Nữ trang 75 sjc
37454000
0
39454000
0
22 Hồ Chí Minh Nữ trang 99 sjc
50781000
0
51881000
0
23 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99 sjc
51700000
0
52400000
0
24 Hà Nội SJC btmc
60710000
0
61180000
0
25 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc btmc
55520000
0
56220000
0
26 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn btmc
52180000
0
52830000
0
27 Hà Nội VRTL trang sức btmc
52180000
0
52830000
0
28 Hà Nội VRTL Vàng miếng btmc
52180000
0
52830000
0
29 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức btmc
60710000
0
61180000
0
30 Hà Nội SJC pnj
60690000
0
61300000
0
31 Hồ Chí Minh SJC pnj
60500000
0
61200000
0
32 Hồ Chí Minh Vàng PNJ pnj
51900000
0
52700000
0
33 Hồ Chí Minh Vàng 14K pnj
29350000
0
30750000
0
34 Hồ Chí Minh Vàng 18K pnj
37980000
0
39380000
0
35 Hồ Chí Minh Vàng 24K pnj
51500000
0
52300000
0
36 Hà Nội SJC phuquy
60700000
0
61200000
0
37 Hà Nội Vàng thị trường 999 phuquy
51050000
0
52550000
0
38 Hà Nội Thần Tài PQ phuquy
52200000
0
52800000
0
39 Hà Nội Vàng 9999 phuquy
51650000
0
52650000
0
40 Hà Nội Vàng thị trường 99 phuquy
50550000
0
52050000
0
41 Hà Nội Vàng thị trường 9999 phuquy
51150000
0
52650000
0
42 Hà Nội SJN phuquy
60300000
0
61200000
0
43 Hà Nội Vàng 999 phuquy
51550000
0
52550000
0
44 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9 phuquy
52000000
0
52700000
0
45 Hà Nội Vàng trang sức 99 phuquy
51150000
0
52150000
0
46 Hà Nội SJC doji
60500000
0
61150000
0
47 Hồ Chí Minh SJC doji
60500000
0
61200000
0
48 Đà Nẵng SJC doji
60500000
0
61200000
0
49 Cần Thơ SJC doji
60600000
0
61200000
0
50 Hà Nội Vàng 9999 doji
51850000
0
52050000
0
51 Hà Nội Vàng 999 doji
51800000
0
52000000
0
52 Hà Nội Kim Tý doji
55800000
0
56400000
0
53 Hà Nội Kim Thần Tài doji
60500000
0
61150000
0
54 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài doji
60500000
0
61200000
0
55 Đà Nẵng Kim Thần Tài doji
60500000
0
61200000
0
56 Hà Nội SJC ajc
60500000
0
61300000
0
57 Hà Nội SJC eximb
55500000
0
55750000
0

Phân tích

Tin tức