GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY TRÊN TOÀN QUỐC

Cập nhật lúc: 2022-08-17 13:00:01
Mua vào 66.100 x1000đ/lượng
Bán ra 67.100 x1000đ/lượng

Biểu đồ giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Giá bán
Giá mua

Bảng giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Cập nhật lúc: 2022-08-17 13:00:01
# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Giá mua Giá bán
1 Hồ Chí Minh SJC sjc
66100000
0
67100000
0
2 Hồ Chí Minh PNJ pnj
66200000
0
66900000
0
3 Hồ Chí Minh DOJI doji
66300000
0
67000000
0
4 Hồ Chí Minh PHUQUY phuquy
66100000
0
67050000
0
5 Hồ Chí Minh MIHONG mihong
66500000
0
66900000
0
6 Hà Nội SJC sjc
66100000
0
67120000
0
7 Hà Nội PNJ pnj
66200000
0
67100000
0
8 Hà Nội BTMC btmc
66200000
0
67040000
0
9 Hà Nội PHUQUY phuquy
66100000
0
67050000
0
10 Đà Nẵng SJC sjc
66100000
0
67120000
0
11 Đà Nẵng PNJ pnj
66200000
0
66900000
0
12 Đà Nẵng DOJI doji
66100000
0
67050000
0
13 Nha Trang SJC sjc
66100000
0
67120000
0
14 Cà Mau SJC sjc
66100000
0
67120000
0
15 Huế SJC sjc
66070000
0
67130000
0
16 Bình Phước SJC sjc
66080000
0
67120000
0
17 Biên Hòa SJC sjc
66100000
0
67100000
0
18 Miền Tây SJC sjc
66100000
0
67100000
0
19 Quảng Ngãi SJC sjc
66100000
0
67100000
0
20 Long Xuyên SJC sjc
66120000
0
67150000
0
21 Bạc Liêu SJC sjc
66100000
0
67120000
0
22 Quy Nhơn SJC sjc
66080000
0
67120000
0
23 Phan Rang SJC sjc
66080000
0
67120000
0
24 Hạ Long SJC sjc
66080000
0
67120000
0
25 Quảng Nam SJC sjc
66080000
0
67120000
0
26 Miền Tây PNJ pnj
66300000
0
67100000
0
27 Bến Tre MIHONG mihong
66500000
0
66900000
0
28 Tiền Giang MIHONG mihong
66500000
0
66900000
0

Phân tích

Tin tức