GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY TRÊN TOÀN QUỐC

Cập nhật lúc: 2022-12-01 02:00:01
Mua vào 66.500 x1000đ/lượng
Bán ra 67.300 x1000đ/lượng

Biểu đồ giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Giá bán
Giá mua

Bảng giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Cập nhật lúc: 2022-12-01 02:00:01
# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Giá mua Giá bán
1 Hồ Chí Minh SJC sjc
66500000
0
67300000
0
2 Hồ Chí Minh PNJ pnj
66500000
0
67300000
0
3 Hồ Chí Minh PHUQUY phuquy
66450000
0
67150000
0
4 Hồ Chí Minh MIHONG mihong
66500000
0
67300000
0
5 Hà Nội SJC sjc
66500000
0
67320000
0
6 Hà Nội PNJ pnj
66500000
0
67300000
0
7 Hà Nội BTMC btmc
66460000
0
67140000
0
8 Hà Nội PHUQUY phuquy
66450000
0
67150000
0
9 Đà Nẵng SJC sjc
66500000
0
67320000
0
10 Đà Nẵng PNJ pnj
66500000
0
67300000
0
11 Nha Trang SJC sjc
66500000
0
67320000
0
12 Cà Mau SJC sjc
66500000
0
67320000
0
13 Huế SJC sjc
66470000
0
67330000
0
14 Bình Phước SJC sjc
66480000
0
67320000
0
15 Biên Hòa SJC sjc
66500000
0
67300000
0
16 Miền Tây SJC sjc
66500000
0
67300000
0
17 Quảng Ngãi SJC sjc
66500000
0
67300000
0
18 Long Xuyên SJC sjc
66520000
0
67350000
0
19 Bạc Liêu SJC sjc
66500000
0
67320000
0
20 Quy Nhơn SJC sjc
66480000
0
67320000
0
21 Phan Rang SJC sjc
66480000
0
67320000
0
22 Hạ Long SJC sjc
66480000
0
67320000
0
23 Quảng Nam SJC sjc
66480000
0
67320000
0
24 Miền Tây PNJ pnj
66500000
0
67300000
0
25 Bến Tre MIHONG mihong
66500000
0
67300000
0
26 Tiền Giang MIHONG mihong
66500000
0
67300000
0

Phân tích

Tin tức