Biểu đồ giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Bảng giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Cập nhật lúc: 2021-12-05 05:00:06
# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Giá mua Giá bán
1 Hà Nội SJC sjc
60350000
200000
61170000
300000
2 Hồ Chí Minh SJC sjc
60350000
200000
61150000
300000
3 Đà Nẵng SJC sjc
60350000
200000
61170000
300000
4 Huế SJC sjc
60320000
200000
61180000
300000
5 Nha Trang SJC sjc
60350000
200000
61170000
300000
6 Biên Hòa SJC sjc
60350000
200000
61150000
300000
7 Bạc Liêu SJC sjc
60350000
200000
61170000
300000
8 Bình Phước SJC sjc
60330000
200000
61170000
300000
9 Cà Mau SJC sjc
60350000
200000
61170000
300000
10 Hạ Long SJC sjc
60330000
200000
61170000
300000
11 Long Xuyên SJC sjc
60370000
200000
61200000
300000
12 Miền Tây SJC sjc
60350000
200000
61150000
300000
13 Phan Rang SJC sjc
60330000
200000
61170000
300000
14 Quảng Nam SJC sjc
60330000
200000
61170000
300000
15 Quãng Ngãi SJC sjc
60350000
200000
61150000
300000
16 Quy Nhơn SJC sjc
60330000
200000
61170000
300000
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ sjc
51550000
250000
52350000
250000
18 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ sjc
51550000
250000
52250000
250000
19 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7 sjc
19815000
104000
21815000
104000
20 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3 sjc
28440000
146000
30440000
146000
21 Hồ Chí Minh Nữ trang 75 sjc
37116000
187000
39116000
187000
22 Hồ Chí Minh Nữ trang 99 sjc
50336000
248000
51436000
248000
23 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99 sjc
51250000
250000
51950000
250000
24 Hà Nội SJC btmc
60420000
190000
61050000
250000
25 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc btmc
55520000
0
56220000
0
26 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn btmc
51710000
200000
52360000
200000
27 Hà Nội VRTL trang sức btmc
51710000
200000
52360000
200000
28 Hà Nội VRTL Vàng miếng btmc
51710000
200000
52360000
200000
29 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức btmc
60420000
190000
61050000
250000
30 Hà Nội SJC pnj
60300000
100000
61100000
250000
31 Hồ Chí Minh SJC pnj
60200000
50000
61000000
150000
32 Hồ Chí Minh Vàng PNJ pnj
51400000
200000
52200000
200000
33 Hồ Chí Minh Vàng 14K pnj
29050000
110000
30450000
110000
34 Hồ Chí Minh Vàng 18K pnj
37600000
150000
39000000
150000
35 Hồ Chí Minh Vàng 24K pnj
51000000
200000
51800000
200000
36 Hà Nội SJC phuquy
60400000
200000
61050000
250000
37 Hà Nội Vàng thị trường 9999 phuquy
50500000
0
51900000
0
38 Hà Nội Vàng 999 phuquy
51050000
100000
52050000
100000
39 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9 phuquy
51600000
150000
52300000
150000
40 Hà Nội Vàng thị trường 99 phuquy
49900000
0
51300000
0
41 Hà Nội Vàng 9999 phuquy
51150000
100000
52150000
100000
42 Hà Nội Thần Tài PQ phuquy
51800000
150000
52400000
150000
43 Hà Nội SJN phuquy
60000000
200000
61050000
250000
44 Hà Nội Vàng thị trường 999 phuquy
50400000
0
51800000
0
45 Hà Nội Vàng trang sức 99 phuquy
50450000
100000
51450000
100000
46 Hà Nội SJC doji
60200000
50000
60900000
50000
47 Hồ Chí Minh SJC doji
60400000
300000
61000000
200000
48 Đà Nẵng SJC doji
60350000
250000
61000000
150000
49 Cần Thơ SJC doji
60300000
150000
61000000
150000
50 Hà Nội Vàng 9999 doji
51300000
150000
51500000
150000
51 Hà Nội Vàng 999 doji
51250000
150000
51450000
150000
52 Hà Nội Kim Tý doji
55800000
0
56400000
0
53 Hà Nội Kim Thần Tài doji
60200000
50000
60900000
50000
54 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài doji
60400000
300000
61000000
200000
55 Đà Nẵng Kim Thần Tài doji
60350000
250000
61000000
150000
56 Hà Nội SJC eximb
55500000
0
55750000
0
57 Hà Nội SJC ajc
60300000
200000
61050000
150000

Phân tích

Tin tức