GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY TRÊN TOÀN QUỐC

Cập nhật lúc: 2022-07-05 12:00:01
Mua vào 68.200 x1000đ/lượng
Bán ra 68.800 x1000đ/lượng

Biểu đồ giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Giá bán
Giá mua

Bảng giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Cập nhật lúc: 2022-07-05 12:00:01
# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Giá mua Giá bán
1 Hồ Chí Minh SJC sjc
68200000
0
68800000
0
2 Hồ Chí Minh PNJ pnj
68100000
0
68700000
0
3 Hồ Chí Minh DOJI doji
68150000
0
68750000
0
4 Hồ Chí Minh PHUQUY phuquy
68200000
0
68750000
0
5 Hồ Chí Minh MIHONG mihong
68350000
0
68650000
0
6 Hà Nội SJC sjc
68200000
0
68820000
0
7 Hà Nội PNJ pnj
68200000
0
68800000
0
8 Hà Nội BTMC btmc
68210000
0
68730000
0
9 Hà Nội PHUQUY phuquy
68200000
0
68750000
0
10 Đà Nẵng SJC sjc
68200000
0
68820000
0
11 Đà Nẵng PNJ pnj
68100000
0
68700000
0
12 Đà Nẵng DOJI doji
68150000
0
68750000
0
13 Nha Trang SJC sjc
68200000
0
68820000
0
14 Cà Mau SJC sjc
68200000
0
68820000
0
15 Huế SJC sjc
68170000
0
68830000
0
16 Bình Phước SJC sjc
68180000
0
68820000
0
17 Biên Hòa SJC sjc
68200000
0
68800000
0
18 Miền Tây SJC sjc
68200000
0
68800000
0
19 Quảng Ngãi SJC sjc
68200000
0
68800000
0
20 Long Xuyên SJC sjc
68220000
0
68850000
0
21 Bạc Liêu SJC sjc
68200000
0
68820000
0
22 Quy Nhơn SJC sjc
68180000
0
68820000
0
23 Phan Rang SJC sjc
68180000
0
68820000
0
24 Hạ Long SJC sjc
68180000
0
68820000
0
25 Quảng Nam SJC sjc
68180000
0
68820000
0
26 Miền Tây PNJ pnj
68300000
0
68800000
0
27 Bến Tre MIHONG mihong
68350000
0
68650000
0
28 Tiền Giang MIHONG mihong
68350000
0
68650000
0

Phân tích

Tin tức