GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY TRÊN TOÀN QUỐC

Cập nhật lúc: 2022-09-24 22:00:01
Mua vào 65.800 x1000đ/lượng
Bán ra 66.600 x1000đ/lượng

Biểu đồ giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Giá bán
Giá mua

Bảng giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Cập nhật lúc: 2022-09-24 22:00:01
# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Giá mua Giá bán
1 Hồ Chí Minh SJC sjc
65800000
0
66600000
0
2 Hồ Chí Minh PNJ pnj
65700000
0
66500000
0
3 Hồ Chí Minh DOJI doji
65900000
0
66500000
0
4 Hồ Chí Minh PHUQUY phuquy
65700000
0
66500000
0
5 Hồ Chí Minh MIHONG mihong
66000000
0
66400000
0
6 Hà Nội SJC sjc
65800000
0
66620000
0
7 Hà Nội PNJ pnj
65700000
0
66500000
0
8 Hà Nội BTMC btmc
65820000
0
66500000
0
9 Hà Nội PHUQUY phuquy
65700000
0
66500000
0
10 Đà Nẵng SJC sjc
65800000
0
66620000
0
11 Đà Nẵng PNJ pnj
65700000
0
66500000
0
12 Đà Nẵng DOJI doji
65750000
0
66500000
0
13 Nha Trang SJC sjc
65800000
0
66620000
0
14 Cà Mau SJC sjc
65800000
0
66620000
0
15 Huế SJC sjc
65770000
0
66630000
0
16 Bình Phước SJC sjc
65780000
0
66620000
0
17 Biên Hòa SJC sjc
65800000
0
66600000
0
18 Miền Tây SJC sjc
65800000
0
66600000
0
19 Quảng Ngãi SJC sjc
65800000
0
66600000
0
20 Long Xuyên SJC sjc
65820000
0
66650000
0
21 Bạc Liêu SJC sjc
65800000
0
66620000
0
22 Quy Nhơn SJC sjc
65780000
0
66620000
0
23 Phan Rang SJC sjc
65780000
0
66620000
0
24 Hạ Long SJC sjc
65780000
0
66620000
0
25 Quảng Nam SJC sjc
65780000
0
66620000
0
26 Miền Tây PNJ pnj
66000000
0
66600000
0
27 Bến Tre MIHONG mihong
66000000
0
66400000
0
28 Tiền Giang MIHONG mihong
66000000
0
66400000
0

Phân tích

Tin tức